我想你了 wǒ xiǎng nǐ le·ngã tưởng nhĩ liễu Hán Việt: ngã tưởng nhĩ liễu · Pinyin: wǒ xiǎng nǐ le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 你 (nhĩ) + 了 (liễu)Pinyinwǒ xiǎng nǐ leHán Việtngã tưởng nhĩ liễuCấu tạo我 + 想 + 你 + 了 · ngã + tưởng + nhĩ + liễu nghĩa thành phần: ngã + tưởng + nhĩ + liễu Nghĩa EngCihui I miss youTần suất từ I miss you Từ liên quan Gần nghĩa我想它是 · 我想也是 · 我想做愛 · 我想吻你 · 我想念你 · 我想打车 · 我想知道 · 我想上厕所