我想它是

ngã tưởng tha thị

Hán Việt: ngã tưởng tha thị

Tổng quan

{Yes

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 它 (tha) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {Yes

Từ liên quan

Gần nghĩa

它是我的 · 它是关于 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你 · 我想念你 · 我想打车