才轻任重

cái qīng rèn zhòngtài khinh nhâm trọng

Hán Việt: tài khinh nhâm trọng · Pinyin: cái qīng rèn zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

才能不高而肩负重任。

Cấu tạo: 才 (tài) + 輕 (khinh) + 任 (nhâm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能不高而肩负重任。

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 任重而道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 任重至远 · 任重才轻 · 才轻德薄 · 任重致远