抱负不凡

bào fù bù fánbão phụ bất phàm

Hán Việt: bão phụ bất phàm · Pinyin: bào fù bù fán

Tổng quan

"chinese_explanation": "抱负远大的志向。指有远大的志向,不同一般。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

抱负:远大的志向。指有远大的志向,不同一般。

Cấu tạo: 抱 (bão) + 負 (phụ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 抱负远大的志向。
  • Biên soạn 指有远大的志向,
  • Biên soạn 不同一般。"}
  • Biên soạn have extraordinary aspirations

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱负:远大的志向。指有远大的志向,不同一般。

Eng

  • Cihui 抱負不凡 àofubùfán f.e. have extraordinary aspirations
  • Tần suất từ f.e. have extraordinary aspirations

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱负不凡的 · 不凡的人 · 不凡的 · 不凡的抱负