搜索肾胃

sōu suǒ shèn wèisưu tác thận vị

Hán Việt: sưu tác thận vị · Pinyin: sōu suǒ shèn wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容竭力思索。指构思诗文。

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 腎 (thận) + 胃 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容竭力思索。指构思诗文。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 搜索引擎 · 搜索树 · 搜索的 · 搜索票 · 搜索者 · 搜索队 · 搜索枯腸