文章宗匠 wén zhāng zōng jiàng·văn chương tông tượng Hán Việt: văn chương tông tượng · Pinyin: wén zhāng zōng jiàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.为人宗仰的文章巨匠。 Cấu tạo: 文 (văn) + 章 (chương) + 宗 (tông) + 匠 (tượng)Pinyinwén zhāng zōng jiàngHán Việtvăn chương tông tượngCấu tạo文 + 章 + 宗 + 匠 · văn + chương + tông + tượng nghĩa thành phần: văn + chương + tông + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.为人宗仰的文章巨匠。 Từ liên quan Gần nghĩa文章星斗 · 文章憎命 · 文章魁首 · 文章宏富 · 文章宿老 · 宗匠陶钧 · 文章山斗 · 文章巨公