文章山斗

wén zhāng shān dòuvăn chương san đẩu

Hán Việt: văn chương san đẩu · Pinyin: wén zhāng shān dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓文章为人所宗仰。语本《新唐书.韩愈传》"自愈之没﹐其言大行﹐学者仰之如泰山北斗云。"

Cấu tạo: 文 (văn) + 章 (chương) + 山 (san) + 斗 (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章为人所宗仰。语本《新唐书.韩愈传》"自愈之没﹐其言大行﹐学者仰之如泰山北斗云。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

文章星斗 · 文章憎命 · 文章魁首 · 文章宏富 · 文章宿老 · 文章巨公 · 文章宗匠 · 文章钜公