旅馆的老板 lữ quán đích lão bản Hán Việt: lữ quán đích lão bản Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 館 (quán) + 的 (đích) + 老 (lão) + 闆 (bản)Hán Việtlữ quán đích lão bảnTừ loạidanhCấu tạo旅 + 館 + 的 + 老 + 闆 · lữ + quán + đích + lão + bản nghĩa thành phần: lữ + quán + đích + lão + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ khách sạnMainlandKaggle Zh-Vi bonifaceEngCihui boniface Từ liên quan Gần nghĩa旅馆经营者 · 旅馆房间 · 旅馆接待处 · 旅馆服务台 · 旅馆的侍者 · 旅馆主人 · 旅馆女接待员 · 旅馆经理