智慧财产

zhì huì cái chǎntrí tuệ tài sản

Hán Việt: trí tuệ tài sản · Pinyin: zhì huì cái chǎn

Tổng quan

sở hữu trí tuệ (Đài Loan)

Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 財 (tài) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sở hữu trí tuệ
  • Tần suất từ sở hữu trí tuệ (Đài Loan)

Eng

  • Cihui intellectual property (Tw)
  • Tần suất từ intellectual property (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧财产权 · 智慧产权 · 智慧光佛 · 智慧念佛 · 智慧第一 · 智慧資糧 · 财产价值 · 财产公证