木偶衣冠

mù ǒu yī guānmộc ngẫu y quan

Hán Việt: mộc ngẫu y quan · Pinyin: mù ǒu yī guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

给木偶穿衣戴帽。比喻装模作样。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 偶 (ngẫu) + 衣 (y) + 冠 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木偶而着衣冠。喻装模作样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣冠楚楚 · 衣冠禽獸 · 衣冠枭獍 · 衣冠禽兽 · 木偶片儿 · 木偶片兒 · 衣冠整齊 · 木偶剧