果遂

guǒ suìquả toại

Hán Việt: quả toại · Pinyin: guǒ suì

Tổng quan

(術語)希望果遂也。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言如愿以偿。

Cấu tạo: 果 (quả) + 遂 (toại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)希望果遂也。☸
  • Tần suất từ [bktd] quả toại (術語)希望果遂也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如愿以偿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

果遂願 · 果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农