游艇俱乐部

yóu tǐng jù lè bùdu đĩnh câu nhạc bộ

Hán Việt: du đĩnh câu nhạc bộ · Pinyin: yóu tǐng jù lè bù

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 艇 (đĩnh) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu lạc bộ du thuyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yacht club

Eng

  • Cihui yacht club
  • Tần suất từ yacht club

Đức

  • Handedict Segelklub

Từ liên quan

Gần nghĩa

游艇所有者 · 游艇驾驶者 · 游艇船员 · 游艇驾驶 · 游艇码头