瀕臨絕種野生動植物國際貿易公約
tần lâm tuyệt chủng dã sanh động thực vật quốc tế mậu dịch công ước
Hán Việt: tần lâm tuyệt chủng dã sanh động thực vật quốc tế mậu dịch công ước · Pinyin: bīn lín jué zhǒng yě shēng dòng zhí wù guó jì mào yì gōng yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 瀕 (tần) + 臨 (lâm) + 絕 (tuyệt) + 種 (chủng) + 野 (dã) + 生 (sanh) + 動 (động) + 植 (thực) + 物 (vật) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 公 (công) + 約 (ước)