無記法

vô kí pháp

Hán Việt: vô kí pháp

Tổng quan

(術語)無記性之法也。有記法之對。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 记 (kí) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)無記性之法也。有記法之對。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无记名 · 无记录 · 無記空 · 无记号的 · 無記 · 記法住經 · 记法 · 无记名投票