無雙樹

wú shuāng shùvô song thụ

Hán Việt: vô song thụ · Pinyin: wú shuāng shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即琼花木。以珍异少有,故名。

Cấu tạo: 無 (vô) + 雙 (song) + 樹 (thụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无双地 · 无双的 · 無雙 · 无双亲的 · 无双的人 · 雙樹 · 无双亭 · 無雙亭