玩具总动员

wán jù zǒng dòng yuánngoạn cụ tổng động viên

Hán Việt: ngoạn cụ tổng động viên · Pinyin: wán jù zǒng dòng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 總 (tổng) + 動 (động) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Câu chuyện đồ chơi

Đức

  • Handedict Toy Story

Từ liên quan

Gần nghĩa

动员发言 · 动员解除 · 玩具气枪 · 玩具博览会 · 玩具反斗城 · 动员大会 · 动员起来 · 玩具士兵