疑論 yí lùn·nghi luận Hán Việt: nghi luận · Pinyin: yí lùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疑似的言论。 2.谓比拟朋党论处。疑﹐通"拟"。 Cấu tạo: 疑 (nghi) + 論 (luận)Pinyinyí lùnHán Việtnghi luậnCấu tạo疑 + 論 · nghi + luận nghĩa thành phần: nghi + luận Từ liên quan Gần nghĩa疑義 · 疑雲 · 疑似 · 疑使 · 疑兵 · 疑冰 · 疑兇 · 疑刺