組成議會黨團或派別所需的最低人數

zǔ chéng yì huì dǎng tuán huò pài bié suǒ xū de zuì dī rén shù tổ thành nghị hội đảng đoàn hoặc phái biệt sở nhu đích tối đê nhân sổ

Hán Việt: tổ thành nghị hội đảng đoàn hoặc phái biệt sở nhu đích tối đê nhân sổ · Pinyin: zǔ chéng yì huì dǎng tuán huò pài bié suǒ xū de zuì dī rén shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (thành) + (nghị) + (hội) + (đảng) + (đoàn) + (hoặc) + (phái) + (biệt) + (sở) + (nhu) + (đích) + (tối) + (đê) + (nhân) + (sổ)