结结巴巴的

kết kết ba ba đích

Hán Việt: kết kết ba ba đích

Tổng quan

mắc tật líu lưỡi, câm lặng, không nói, làm thinh

Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắp bắp

Từ liên quan

Gần nghĩa

结结巴巴地 · 结结巴巴 · 结结实实 · 结结巴巴地说