聲聞僧

thanh văn tăng

Hán Việt: thanh văn tăng

Tổng quan

(術語)二種僧之一。見僧條。☸

Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 僧 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二種僧之一。見僧條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲聞乘 · 聲聞界 · 聲聞藏 · 聲聞說 · 聲聞身 · 聲聞酒 · 声闻过情 · 声闻