聲聞酒 thanh văn tửu Hán Việt: thanh văn tửu Tổng quan (雜語)王摩詰胡居士臥病詩曰:「既飲香積飯,不醉聲聞酒。」☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 酒 (tửu)Hán Việtthanh văn tửuCấu tạo声 + 闻 + 酒 · thanh + văn + tửu nghĩa thành phần: thanh + văn + tửu Nghĩa ViệtCihui (雜語)王摩詰胡居士臥病詩曰:「既飲香積飯,不醉聲聞酒。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa聲聞乘 · 聲聞僧 · 聲聞界 · 聲聞藏 · 聲聞說 · 聲聞身 · 声闻过情 · 声闻