艰难时世 jiān nán shí shì·gian nan thì thế Hán Việt: gian nan thì thế · Pinyin: jiān nán shí shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指难以生存,危难四起的年代。 Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 時 (thì) + 世 (thế)Pinyinjiān nán shí shìHán Việtgian nan thì thếCấu tạo艱 + 難 + 時 + 世 · gian + nan + thì + thế nghĩa thành phần: gian + nan + thì + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指难以生存,危难四起的年代。 Từ liên quan Gần nghĩa艰难困苦 · 艰难竭蹶 · 艰难曲折 · 艰难险阻 · 艰难地行走 · 艰难的尝试 · 艰难玉成 · 艰难度日