莫斯 mò sī·mạc tư Hán Việt: mạc tư · Pinyin: mò sī Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư)Pinyinmò sīHán Việtmạc tưCấu tạo莫 + 斯 · mạc + tư nghĩa thành phần: mạc + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MossĐứcHandedict Moss (Stadt in Norwegen) Từ liên quan Gần nghĩa莫斯特 · 莫斯科 · 莫斯科的 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時