蚕茧纸

cán jiǎn zhǐtàm kiển chỉ

Hán Việt: tàm kiển chỉ · Pinyin: cán jiǎn zhǐ

Tổng quan

giấy làm từ kén tằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用蚕茧壳制成的纸﹐取其洁白缜密。

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 繭 (kiển) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy kén tằm
  • Tần suất từ giấy làm từ kén tằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蚕茧壳制成的纸﹐取其洁白缜密。

Eng

  • Cihui paper made from silkworm cocoons
  • Tần suất từ paper made from silkworm cocoons

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚕茧 · 蚕茧酶 · 繭紙 · 茧纸