言之有故 yán zhī yǒu gù·ngôn chi hữu cố Hán Việt: ngôn chi hữu cố · Pinyin: yán zhī yǒu gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 所说的话有根据。同“言之成理”。 Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 故 (cố)Pinyinyán zhī yǒu gùHán Việtngôn chi hữu cốCấu tạo言 + 之 + 有 + 故 · ngôn + chi + hữu + cố nghĩa thành phần: ngôn + chi + hữu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.所说的话有根据。 Từ liên quan Gần nghĩa言之有物 · 言之成理 · 言之不预 · 言之无物 · 言之凿凿 · 言之过甚 · 言之有理 · 言之过早