言之不预

yán zhī bù yùngôn chi bất dự

Hán Việt: ngôn chi bất dự · Pinyin: yán zhī bù yù

Tổng quan

"chinese_explanation": "没有预先说明。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有预先说明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有預先說明。如:「你言之不預,何能要求人人稱你心意?」

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 不 (bất) + 預 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 没有预先说明。"}
  • Biên soạn have not been forewarned or told beforehand

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有预先说明。

Eng

  • Cihui 言之不預 ánzhībùyù f.e. have not been forewarned or told beforehand
  • Tần suất từ f.e. have not been forewarned or told beforehand

Từ liên quan

Gần nghĩa

言之有物 · 言之成理 · 言之无物 · 言之凿凿 · 言之过甚 · 言之有理 · 言之过早 · 言之有故