调查公司

diào chá gōng sīđiều tra công ti

Hán Việt: điều tra công ti · Pinyin: diào chá gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty điều tra

Đức

  • Handedict Spähtrupp

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 调查人员 · 调查地质