道殣相枕

dào jìn xiāng zhěnđạo cận tương chẩm

Hán Việt: đạo cận tương chẩm · Pinyin: dào jìn xiāng zhěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

道路上饿死的人到处都是。同“道殣相望”。

Cấu tạo: 道 (đạo) + 殣 (cận) + 相 (tương) + 枕 (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路上饿死的人到处都是。同“道殣相望”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

道殣相望 · 道殣相属 · 道殣相屬