道觀雙流

đạo quan song lưu

Hán Việt: đạo quan song lưu

Tổng quan

(術語)自修空觀,同時出假觀,化道眾生也。☸

Cấu tạo: 道 (đạo) + 观 (quan) + 双 (song) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)自修空觀,同時出假觀,化道眾生也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

双流县 · 双流收页装置