還滅門

hoàn diệt môn

Hán Việt: hoàn diệt môn

Tổng quan

(術語)對於流轉門而言。見還滅項。☸

Cấu tạo: 还 (hoàn) + 灭 (diệt) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對於流轉門而言。見還滅項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

灭门绝户 · 灭门之祸 · 灭门 · 還滅 · 灭门刺史 · 灭门大祸 · 灭门血案