金融机关
kim dung ki quan
Hán Việt: kim dung ki quan · Pinyin: jīn róng jī guān
Tổng quan
tổ chức tài chính
流通金錢的機關。如銀行、銀號等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ quan lưu thông tiền
- Google Alex v6 cơ quan tài chính
- Biên soạn institutions (banks/etc.) involved in circulation of money M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流通金錢的機關。如銀行、銀號等。
Eng
- Cihui financial organization