闪念

shǎn niànthiểm niệm

Hán Việt: thiểm niệm · Pinyin: shǎn niàn

Tổng quan

ý nghĩ chợt loé lên

新华 · Tân Hoa Đại lục

突然一现的念头。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý tưởng bất chợt
  • Cihui suy nghĩ loé lên ý nghĩ chợt loé lên。突然一現的念頭。
  • Tần suất từ ý nghĩ chợt loé lên
  • Biên soạn 閃念 hǎnniàn n. mental flash

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然一现的念头。

Eng

  • Cihui sudden idea; flash of thought
  • Tần suất từ 閃念 hǎnniàn n. mental flash

Từ liên quan

Gần nghĩa

念书 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念头