鷦金

jiāo jīntiêu kim

Hán Việt: tiêu kim · Pinyin: jiāo jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指鹪明鸟羽上的金光。

Cấu tạo: 鷦 (tiêu) + 金 (kim)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金東 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金烏 · 金鄉 · 金人 · 金仙