不信神的

bất tín thần đích

Hán Việt: bất tín thần đích

Tổng quan

vô thần, không tin thần thánh, trái đạo lý, độc ác (tôn giáo) không theo đạo, người không theo đạo, người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do,thái, (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên ch

Cấu tạo: 不 (bất) + 信 (tín) + 神 (thần) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô thần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi godless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不信仰者 · 不信任案 · 不信任的 · 不信用的 · 神的儿子 · 神的眷顾 · 神的食物 · 不信仰