不坚定 bù jiān dìng·bất kiên định Hán Việt: bất kiên định · Pinyin: bù jiān dìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 堅 (kiên) + 定 (định)Pinyinbù jiān dìngHán Việtbất kiên địnhTừ loạitínhCấu tạo不 + 堅 + 定 · bất + kiên + định nghĩa thành phần: bất + kiên + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không kiên địnhĐứcHandedict inkonsequent Từ liên quan Gần nghĩa坚定地 · 坚定性 · 坚定的 · 坚定不移 · 不坚固的 · 坚定 · 坚定不移的 · 不坚实地