九鼎一丝

jiǔ dǐng yī sīcửu đỉnh nhất ti

Hán Việt: cửu đỉnh nhất ti · Pinyin: jiǔ dǐng yī sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言一发千钧。喻非常危急。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 鼎 (đỉnh) + 一 (nhất) + 絲 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一发千钧。喻非常危急。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丝不挂 · 一丝一毫 · 一丝不苟 · 九鼎大吕 · 一丝光线 · 一丝笑意 · 一絲不挂 · 一丝不挂的