交頭互耳

jiāo tóu hù ěrgiao đầu hỗ nhĩ

Hán Việt: giao đầu hỗ nhĩ · Pinyin: jiāo tóu hù ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹交头接耳。形容两个人凑近低声交谈。

Cấu tạo: 交 (giao) + 頭 (đầu) + 互 (hỗ) + 耳 (nhĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交头接耳 · 交頭接耳 · 交头接耳地