会说英语

huì shuō yīng yǔhội thuyết anh ngữ

Hán Việt: hội thuyết anh ngữ · Pinyin: huì shuō yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 說 (thuyết) + 英 (anh) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói tiếng Anh

Đức

  • Handedict englischsprachig

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语教学 · 英语字母表 · 英语法 · 英语热 · 英语的 · 英语系 · 英语角 · 会说德语