英语系

yīng yǔ xìanh ngữ hệ

Hán Việt: anh ngữ hệ · Pinyin: yīng yǔ xì

Tổng quan

người nói tiếng Anh

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa Tiếng Anh
  • Tần suất từ người nói tiếng Anh , khoa Tiếng Anh
  • Biên soạn p.w. department of English

Eng

  • Cihui 英語系 īngyǔxì p.w. department of English
  • Tần suất từ p.w. department of English

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语法 · 英语热 · 英语的 · 英语角 · 英语 · 英语教学 · 语系 · 英语字母表