英语的

anh ngữ đích

Hán Việt: anh ngữ đích

Tổng quan

(thuộc) Anh, người Anh, tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English), (ngành in) cỡ 14, nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co), (từ cổ,nghĩa cổ) dịch ra tiếng Anh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Anh hoá

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc Anh

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语法 · 英语热 · 英语系 · 英语角 · 英语 · 英语教学 · 英语字母表 · 英语化