依赖者

y lại giả

Hán Việt: y lại giả

Tổng quan

Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dựa dẫm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relier

Eng

  • Cihui relier

Từ liên quan

Gần nghĩa

依赖的 · 依赖 · 依赖注入 · 依赖于 · 依赖度 · 依赖性 · 依赖于人 · 依赖关系