內外兼修
nội ngoại kiêm tu
Hán Việt: nội ngoại kiêm tu · Pinyin: nèi wài jiān xiū
Tổng quan
(về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tốt cả trong ngoài
- Google Alex v6 trong ngoài song tu
- VietPhrases nội ngoại kiêm tu
- Tần suất từ nội ngoại kiêm tu
Eng
- Cihui (of a person) beautiful inside and out
- Tần suất từ (of a person) beautiful inside and out