內外兼修

nèi wài jiān xiūnội ngoại kiêm tu

Hán Việt: nội ngoại kiêm tu · Pinyin: nèi wài jiān xiū

Tổng quan

(về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài

Cấu tạo: 內 (nội) + 外 (ngoại) + 兼 (kiêm) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt cả trong ngoài
  • Google Alex v6 trong ngoài song tu
  • VietPhrases nội ngoại kiêm tu
  • Tần suất từ nội ngoại kiêm tu

Eng

  • Cihui (of a person) beautiful inside and out
  • Tần suất từ (of a person) beautiful inside and out

Từ liên quan

Gần nghĩa

内外交困 · 內外三教 · 內外交困 · 內外兼明 · 内外典籍 · 內外不二門 · 內外八供養 · 內外曼荼羅