全方位多層次寬領域的對外開放格局

quán fāng wèi duō céng cì kuān lǐng yù de duì wài kāi fàng gé jú toàn phương vị đa tằng thứ khoan lĩnh vực đích đối ngoại khai phóng cách cục

Hán Việt: toàn phương vị đa tằng thứ khoan lĩnh vực đích đối ngoại khai phóng cách cục · Pinyin: quán fāng wèi duō céng cì kuān lǐng yù de duì wài kāi fàng gé jú

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (phương) + (vị) + (đa) + (tằng) + (thứ) + (khoan) + (lĩnh) + (vực) + (đích) + (đối) + (ngoại) + (khai) + (phóng) + (cách) + (cục)