全自動區分計算機和人類的圖靈測試
toàn tự động khu phân kế toán ki hòa nhân loại đích đồ linh trắc thí
Hán Việt: toàn tự động khu phân kế toán ki hòa nhân loại đích đồ linh trắc thí · Pinyin: quán zì dòng qū fēn jì suàn jī hé rén lèi de tú líng cè shì
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 自 (tự) + 動 (động) + 區 (khu) + 分 (phân) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 和 (hòa) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 的 (đích) + 圖 (đồ) + 靈 (linh) + 測 (trắc) + 試 (thí)