兩面刃

liǎng miàn rènlưỡng diện nhận

Hán Việt: lưỡng diện nhận · Pinyin: liǎng miàn rèn

Tổng quan

con dao hai lưỡi

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 刃 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao hai lưỡi
  • Tần suất từ con dao hai lưỡi

Eng

  • Cihui double-edged sword

Từ liên quan

Gần nghĩa

两面光 · 兩面人 · 两面性 · 兩面派 · 两面的 · 两面角 · 兩面針 · 兩面光