凤舞鸾歌 fèng wǔ luán gē·phượng vũ loan ca Hán Việt: phượng vũ loan ca · Pinyin: fèng wǔ luán gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容美妙的歌舞。 2.仙舞的两支曲名。 Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舞 (vũ) + 鸞 (loan) + 歌 (ca)Pinyinfèng wǔ luán gēHán Việtphượng vũ loan caCấu tạo鳳 + 舞 + 鸞 + 歌 · phượng + vũ + loan + ca nghĩa thành phần: phượng + vũ + loan + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容美妙的歌舞。 2.仙舞的两支曲名。 Từ liên quan Gần nghĩa鳳舞龍飛 · 凤舞龙飞 · 凤舞龙蟠 · 凤舞龙盘 · 鸾歌凤舞 · 鸾歌凤吹 · 鳳舞鸞歌 · 鳳舞龍蟠