凤舞龙蟠

fèng wǔ lóng pánphượng vũ long bàn

Hán Việt: phượng vũ long bàn · Pinyin: fèng wǔ lóng pán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凤凰飞舞,蛟龙盘曲。形容相配得当。

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舞 (vũ) + 龍 (long) + 蟠 (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰飞舞,蛟龙盘曲。形容相配得当。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍蟠虎踞 · 龙蟠凤逸 · 龙蟠虎踞 · 鳳舞龍飛 · 龍蟠鳳舞 · 龙蟠凤翥 · 凤舞龙飞 · 龙蟠虬结