半生尝胆
bán sanh thường đảm
Hán Việt: bán sanh thường đảm · Pinyin: bàn shēng cháng dǎn
Tổng quan
半生:半辈子; 胆:苦胆。尝了半辈子苦胆。比喻受了半辈子的苦。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 半生:半辈子; 胆:苦胆。尝了半辈子苦胆。比喻受了半辈子的苦。
Hán Việt: bán sanh thường đảm · Pinyin: bàn shēng cháng dǎn
半生:半辈子; 胆:苦胆。尝了半辈子苦胆。比喻受了半辈子的苦。