君主立憲制

jūn zhǔ lì xiàn zhìquân chủ lập hiến chế

Hán Việt: quân chủ lập hiến chế · Pinyin: jūn zhǔ lì xiàn zhì

Tổng quan

chế độ quân chủ lập hiến

Cấu tạo: 君 (quân) + 主 (chủ) + 立 (lập) + 憲 (hiến) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân chủ lập hiến
  • Tần suất từ chế độ quân chủ lập hiến

Eng

  • Cihui constitutional monarchy
  • Tần suất từ constitutional monarchy

Đức

  • Handedict Konstitutionelle Monarchie (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主主义的 · 君主制主义 · 君主支持者 · 君主政体的 · 君主的特权 · 君主專制 · 君主主义 · 君主政體