咂舌攒眉

zā shé cuán méitáp thiệt toàn mi

Hán Việt: táp thiệt toàn mi · Pinyin: zā shé cuán méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人吃酸物的表情或惊讶的神情

Cấu tạo: 咂 (táp) + 舌 (thiệt) + 攢 (toàn) + 眉 (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人吃酸物的表情或惊讶的神情

Từ liên quan

Gần nghĩa

攒眉蹙额 · 咂舌头 · 攒眉苦脸 · 咂舌音